clamourous

/'klæmərəs/
Học thuật
Thân thiện
clamourous

The crowd was clamourous for the performer to return to the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hò hét, la vang; ồn ào, ầm ĩ: Miêu tả một âm thanh lớn, hỗn độn gây chú ý, thường tiếng la hét, tranh cãi hoặc phản đối của nhiều người.
    • (Nghĩa bóng) Hay kêu la, hay làm ầm lên: Miêu tả tính cách hoặc bản chất thích gây ồn ào, phàn nàn hoặc phản đối một cách ầm ĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The clamourous crowd demanded to see the manager. (Đám đông ầm ĩ đòi gặp quản lý.)
    • The debate became clamourous as more people joined in. (Cuộc tranh luận trở nên hò hét khi nhiều người tham gia hơn.)
    • He grew up in a clamourous household with many siblings. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình hay làm ầm lên với nhiều anh chị em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clamourous for something": hò hét, la hét đòi hỏi cái đó một cách ầm ĩ.
    • The protesters were clamourous for political reform. (Những người biểu tình hò hét đòi hỏi cải cách chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Clamour (danh từ/động từ, Anh-Anh) / Clamor (danh từ/động từ, Anh-Mỹ): tiếng la hét ầm ĩ; hành động la hét, đòi hỏi ầm ĩ.
    • The clamour of the market was overwhelming. (Tiếng ồn ào của chợ thật choáng ngợp.)
  • Clamorously (trạng từ): một cách ầm ĩ, huyên náo.
    • They protested clamorously outside the gates. (Họ biểu tình một cách ầm ĩ bên ngoài cổng.)
Từ đồng nghĩa
  • Noisy: ồn ào.
  • Vociferous: om sòm, la hét.
  • Boisterous: huyên náo, ồn ào (thường với năng lượng cao).
  • Uproarious: ầm ĩ, gây cười ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Quiet: yên lặng.
  • Silent: im lặng.
  • Peaceful: yên bình, thanh thản.
clamourous

The crowd was clamourous for the performer to return to the stage.

tính từ
  1. hò hét, la vang; ồn ào, ầm ĩ
    • to be clamourous for something
      hò hét đòi cái
  2. (nghĩa bóng) hay kêu la, hay làm ầm lên

Từ gần giống

Từ chứa "clamourous"