clamser

Học thuật
Thân thiện
clamser

Le vieux chat a clamser paisiblement dans son panier.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ, thông tục):
    • Chết, tắt thở: Một cách nói thông tục, suồng sã để chỉ việc qua đời. Từ này mang sắc thái khá trực diện không trang trọng.
    • Hỏng, chết (máy móc): Dùng một cách ví von, không trang trọng để nói một thiết bị ngừng hoạt động hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):
    • Il a clamser d'une crise cardiaque. (Ông ấy đã chết một cơn đau tim.)
    • Mon vieux moteur a fini par clamser. (Cái động cơ kỹ của tôi cuối cùng cũng chết hẳn.)
    • Ne cours pas si vite, tu veux clamser ou quoi ? (Đừng chạy nhanh thế, mày muốn chết à?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de clamser": Đang trong tình trạng sắp chết hoặc sắp hỏng.
    • Ma voiture est en train de clamser, elle fait un bruit terrible. (Xe tôi sắp chết máy rồi, phát ra tiếng động khủng khiếp.)
  • "Faire clamser quelqu'un/quelque chose": Làm cho ai đó/cái gì đó chết hoặc hỏng.
    • Cette chaleur va finir par faire clamser les plantes. (Cái nóng này rồi sẽ giết chết cây cối mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Clamecer (động từ, thông tục): Có nghĩa hoàn toàn giống với "clamser", là một biến thể thông tục khác.
  • Crever (động từ, thông tục): Nghĩa tương tự (chết, nổ lốp, hỏng), cũng rất thông dụng trong khẩu ngữ.
  • Décéder (động từ, trang trọng): Qua đời. Đâytừ trang trọng, dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Casser sa pipe: "Gãy tẩu" (chết).
  • Passer l'arme à gauche: "Chuyển vũ khí sang trái" (chết).
  • Rendre l'âme: "Trả lại linh hồn" (chết).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Clamser" là từ lóng (argot), tính chất thô tục rất không trang trọng. Tuyệt đối không sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc khi nói về cái chết của một người với thái độ tôn trọng, chia buồn.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ giữa bạn bè thân thiết, hoặc để nói một cách hài hước, bông đùa về cái chết của bản thân/vật nuôi/đồ vật. Cũng có thể dùng để thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức cùng cực ( - Tôi sắp chết mệt).
clamser

Le vieux chat a clamser paisiblement dans son panier.

nội động từ
  1. (thông tục) như clamecer

Từ gần giống