clamecer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Ngoẻo, chết: "Clamecer" là một động từ thông tục, lóng, dùng để chỉ việc chết, đặc biệtchết một cách đột ngột hoặc không vinh quang.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a clamecé après une longue maladie. (Ông ấy đã ngoẻo sau một trận ốm dài.)
    • Le moteur a clamecé en pleine route. (Cái động cơ đã ngoẻo giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de clamecer": đang trong quá trình chết, sắp chết.
    • La vieille batterie est en train de clamecer. (Cục pin đang sắp ngoẻo.)
  • "Faire clamecer quelqu'un/quelque chose": làm cho ai đó/cái gì đó chết, hỏng.
    • Cette chaleur peut faire clamecer les plantes. (Cái nóng này có thể làm cây cối ngoẻo.)
Biến thể từ gần giống
  • Clamecé, clamecée (phân từ quá khứ/ tính từ): đã chết, đã hỏng.
    • Une voiture clamecée. (Một chiếc xe đã ngoẻo.)
  • Clameçage (danh từ, hiếm): sự chết, sự hỏng.
    • Le clameçage du système était inévitable. (Sự ngoẻo của hệ thốngkhông thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa (thông tục)
  • Crever: ngoẻo, chết (cùng mức độ thông tục).
  • Casser sa pipe: ngoẻo, chết (thành ngữ).
  • Passer l'arme à gauche: ngoẻo, chết (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clamecer".)

nội động từ
  1. (thông tục) ngoẻo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clamecer"