clamshell
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ sò, vỏ trai: Phần vỏ cứng, thường gồm hai mảnh khép lại, của các loài động vật thân mềm như sò, trai, điệp.
- Gầu nạo vét bùn (dạng gầu ngoạm): Một loại thiết bị cơ khí dùng trong xây dựng hoặc nạo vét, có hình dạng và cơ chế đóng mở tương tự như vỏ sò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We collected colorful clamshells on the beach. (Chúng tôi nhặt những chiếc vỏ sò nhiều màu sắc trên bãi biển.)
- The dredger uses a large clamshell to remove sediment from the riverbed. (Máy nạo vét sử dụng một gầu ngoạm lớn để loại bỏ trầm tích khỏi đáy sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clamshell design": Thiết kế dạng vỏ sò, thường dùng để mô tả các sản phẩm điện tử (như điện thoại di động, máy tính xách tay) có thể gập mở theo hai phần.
- The old mobile phone had a classic clamshell design. (Chiếc điện thoại di động cũ có thiết kế vỏ sò cổ điển.)
"Clamshell packaging": Loại bao bì trong suốt, cứng, làm bằng nhựa, gồm hai nửa khép lại và thường được dùng để đóng gói hàng tiêu dùng.
- The toy was sealed inside a clamshell package. (Món đồ chơi được niêm phong bên trong một gói bao bì dạng vỏ sò.)
Biến thể và từ gần giống
- Shell (n): Vỏ (nói chung cho động vật thân mềm, rùa, trứng).
- Bivalve shell (n): Vỏ hai mảnh (thuật ngữ sinh học chính xác hơn cho vỏ của trai, sò, điệp).
Từ đồng nghĩa
- Bivalve shell: vỏ hai mảnh.
- Grab bucket: gầu ngoạm (trong ngữ cảnh cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "clamshell")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clamshell")
Noun
- vỏ sò
- gầu nạo vét bùn