grapple

/'græpl/
Học thuật
Thân thiện
grapple

Two firefighters grapple with a heavy hose during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vật lộn, đấu tranh (với ai/điều đó): Hành động chiến đấu hoặc đối mặt một cách quyết liệt, thường trong một cuộc đấu vật hoặc một tình huống khó khăn.
    • Nắm chặt, túm lấy: Hành động dùng tay hoặc dụng cụ để nắm chặt giữ lấy một vật đó.
  2. Danh từ:

    • Sự vật lộn, cuộc đấu vật: Hành động hoặc tình huống vật lộn, đấu tranh.
    • Dụng cụ móc, kẹp: Một công cụ móc hoặc ngàm dùng để nắm, giữ hoặc kéo vật đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The two fighters grappled fiercely in the ring. (Hai đấu vật lộn ác liệt trên đài.)
    • She is grappling with a difficult decision. ( ấy đang vật lộn với một quyết định khó khăn.)
    • The rescue team used a hook to grapple the sunken object. (Đội cứu hộ dùng một cái móc để túm lấy vật thể chìm.)
  • Danh từ:

    • After a brief grapple, the police officer subdued the suspect. (Sau một hồi vật lộn ngắn, viên cảnh sát đã khống chế được nghi phạm.)
    • The ship's grapple was used to secure the buoy. (Cái móc neo của con tàu được dùng để cố định phao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grapple with an issue/problem": Vật lộn, đối mặt cố gắng giải quyết một vấn đề phức tạp.

    • Scientists are grappling with the ethical implications of AI. (Các nhà khoa học đang vật lộn với những hệ quả đạo đức của trí tuệ nhân tạo.)
  • "to come to grips with" (cụm từ đồng nghĩa phổ biến): Đối mặt bắt đầu hiểu hoặc xử lý một điều đó khó khăn.

    • He struggled to come to grips with his new reality. (Anh ấy vật lộn để đối mặt với thực tại mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Grappling (danh động từ/ danh từ): Hành động vật lộn, đấu vật.

    • The grappling between the two teams was intense. (Cuộc vật lộn giữa hai đội rất ác liệt.)
  • Grappling hook (danh từ, một loại "grapple" cụ thể): Móc leo tường, móc neo (dụng cụ móc dùng để leo hoặc bám).

    • The commandos threw a grappling hook over the wall. (Lính đặc công ném một cái móc leo tường qua bức tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Wrestle (vật lộn), struggle (đấu tranh), contend (chiến đấu), grip (nắm chặt), clasp (ôm ghì).
  • Danh từ: Struggle (sự đấu tranh), wrestle (cuộc vật lộn), clash (sự xung đột), grip (cái nắm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grapple with: Vật lộn với, đối mặt với (một người, một vấn đề hoặc khó khăn). Đây cách dùng phổ biến nhất.
    • The company continues to grapple with financial losses. (Công ty tiếp tục vật lộn với những khoản lỗ tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "grapple". Tuy nhiên, ý tưởng "vật lộn" thường được diễn đạt qua các thành ngữ như "fight an uphill battle" (chiến đấu một trận chiến khó khăn) hoặc "wrestle with one's conscience" (vật lộn với lương tâm của mình).
grapple

Two firefighters grapple with a heavy hose during a training exercise.

danh từ
  1. (như) grapnel
  2. sự túm lấy, sự níu lấy
động từ
  1. (hàng hải) móc bằng móc sắt
  2. túm lấy, níu lấy
  3. (+ with, together) vật, vật lộn
    • to grapple with somebody
      ôm ghì lấy (ai) để vật
    • to grapple with difficulties
      vật lộn với khó khăn

Từ gần giống

Từ chứa "grapple"