clandestinement

Học thuật
Thân thiện
clandestinement

Il a traversé la frontière clandestinement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách lén lút, một cách bí mật: "clandestinement" mô tả hành động được thực hiện trong bí mật, một cách giấu giếm, thường để tránh bị phát hiện bởi chính quyền, luật pháp hoặc một nhóm người nào đó.
    • Một cách lậu: "clandestinement" cũng có thể chỉ việc làmđó trái phép, không chính thức, không được phép.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ils se sont rencontrés clandestinement pour discuter de leurs projets. (Họ đã gặp nhau một cách bí mật để thảo luận về kế hoạch của mình.)
    • Des marchandises sont entrées clandestinement dans le pays. (Hàng hóa đã được nhập vào đất nước một cách lậu.)
    • Elle a publié le journal clandestinement pendant l'occupation. ( ấy đã xuất bản tờ báo một cách lén lút trong thời kỳ bị chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir clandestinement": Hành động một cách bí mật, lén lút.
    • Le réseau d'espionnage agissait clandestinement. (Mạng lưới gián điệp hoạt động một cách bí mật.)
  • "Traverser clandestinement": Vượt qua (biên giới) một cách lén lút, trái phép.
    • Ils ont traversé clandestinement la frontière. (Họ đã vượt biên một cách lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Clandestin, clandestine (tính từ): bí mật, lén lút, lậu.
    • Une réunion clandestine (một cuộc họp bí mật).
    • Un atelier clandestin (một xưởng sản xuất lậu).
  • Clandestinité (danh từ): tính chất bí mật, lén lút.
    • Vivre dans la clandestinité (sống trong bí mật, sống chui).
Từ đồng nghĩa
  • Secrètement: một cách bí mật.
  • En cachette: một cách lén lút, giấu giếm.
  • Illégalement: một cách bất hợp pháp (nghĩa gần với "lậu").
Từ trái nghĩa
  • Ouvrièment: một cách công khai, rõ ràng.
  • Légalement: một cách hợp pháp.
  • Officiellement: một cách chính thức.
clandestinement

Il a traversé la frontière clandestinement.

phó từ
  1. lén lút, bí mật; lậu

Từ có nhắc đến "clandestinement"