clanship
/'klænʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thần thị tộc, tinh thần đoàn thể: Chỉ cảm giác gắn bó, trung thành và đoàn kết mạnh mẽ giữa các thành viên trong một nhóm, đặc biệt là một gia tộc hoặc một tập thể có chung tổ tiên hoặc lợi ích.
- Sự trung thành (với một người lãnh đạo): Sự ủng hộ và trung thành tuyệt đối dành cho một thủ lĩnh hoặc người đứng đầu nhóm.
- Chế độ thị tộc; sự chia thành thị tộc: Hệ thống xã hội được tổ chức dựa trên các thị tộc, hoặc trạng thái được phân chia thành các thị tộc.
- Sự chia thành bè đảng; phe phái: Xu hướng hình thành các nhóm nhỏ, phe cánh trong một tập thể lớn hơn, thường dẫn đến sự chia rẽ hoặc cạnh tranh nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strong clanship among the members helped them overcome many difficulties. (Tinh thần đoàn thể mạnh mẽ giữa các thành viên đã giúp họ vượt qua nhiều khó khăn.)
- His leadership was strengthened by the unwavering clanship of his followers. (Vị thế lãnh đạo của ông được củng cố bởi sự trung thành không lay chuyển của những người đi theo.)
- The ancient society was organized based on clanship. (Xã hội cổ đại được tổ chức dựa trên chế độ thị tộc.)
- Internal clanship within the organization weakened its overall effectiveness. (Sự chia bè kết phái trong nội bộ tổ chức đã làm suy yếu hiệu quả chung của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spirit of clanship": Tinh thần đồng đội, tinh thần gắn kết nhóm.
- A successful team must foster a strong spirit of clanship. (Một đội thành công phải nuôi dưỡng một tinh thần đồng đội mạnh mẽ.)
"Blind clanship": Sự trung thành mù quáng.
- Blind clanship to a leader can prevent critical thinking. (Sự trung thành mù quáng với một lãnh đạo có thể ngăn cản tư duy phản biện.)
Biến thể và từ gần giống
Clan (n): Thị tộc, gia tộc, họ.
- He belongs to a powerful clan. (Anh ấy thuộc về một gia tộc quyền lực.)
Clannish (adj): Có tính chất bè phái, chỉ dành cho người trong nhóm.
- Their clannish behavior made outsiders feel unwelcome. (Hành động bè phái của họ khiến người ngoài cảm thấy không được chào đón.)
Từ đồng nghĩa
- Tribalism: Chủ nghĩa bộ lạc, tinh thần bộ tộc.
- Factionalism: Chủ nghĩa bè phái.
- Allegiance: Lòng trung thành, sự trung thành.
- Solidarity: Tình đoàn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "clanship" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "Blood is thicker than water": Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Thể hiện tinh thần gắn kết gia tộc tương tự như "clanship").
- In times of crisis, they remember that blood is thicker than water. (Trong thời khắc khủng hoảng, họ nhớ rằng một giọt máu đào hơn ao nước lã.)
danh từ
- tinh thần thị tộc, tinh thần đoàn thể
- sự trung thành (với một người lãnh đạo)
- chế độ thị tộc; sự chia thành thị tộc
- sự chia thành bè đảng; phe phái