clapboard

/'klæpbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
clapboard

The carpenter nails a clapboard to the side of the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ván che, ván lợp tường ngoài: Một loại ván dài, mỏng, thường một cạnh dày hơn cạnh kia, được sử dụng để ốp mặt ngoài của các tòa nhà, khung ván này chồng lên ván dưới theo kiểu lợp ngói.
    • Ván clapboard: Tên gọi của một loại vật liệu xây dựng phổ biến trong kiến trúc, đặc biệt Bắc Mỹ.
  2. Động từ:

    • Ốp ván clapboard, che bằng ván clapboard: Hành động lắp đặt hoặc phủ bề mặt bên ngoài của một công trình bằng những tấm ván clapboard.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old house was covered in white clapboard. (Ngôi nhà được ốp bằng ván clapboard màu trắng.)
    • They chose wooden clapboard for the exterior siding. (Họ chọn ván gỗ clapboard để làm vách ngoài.)
  • Động từ:

    • The builders will clapboard the entire cottage next week. (Những người thợ xây sẽ ốp ván clapboard cho toàn bộ ngôi nhà nhỏ vào tuần tới.)
    • It took them a month to clapboard the new addition to the house. (Họ mất một tháng để ốp ván clapboard cho phần mới xây thêm của ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clapboard siding": Vật liệu ốp tường ngoài bằng ván clapboard. Đây một thuật ngữ phổ biến trong ngành xây dựng.
    • Clapboard siding gives the house a classic New England look. (Vật liệu ốp tường bằng ván clapboard mang lại cho ngôi nhà vẻ ngoài cổ điển kiểu New England.)
Biến thể từ gần giống
  • Weatherboard (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Một từ đồng nghĩa với "clapboard", chỉ cùng một loại ván ốp tường.
  • Siding (danh từ): Vật liệu ốp tường ngoài nói chung, có thể bao gồm clapboard, vinyl, gạch, v.v.
  • Bevel siding (danh từ): Một tên gọi kỹ thuật khác của clapboard, nhấn mạnh vào thiết kế cạnh vát (một cạnh dày, một cạnh mỏng).
Từ đồng nghĩa
  • Weatherboard (n): ván che, ván lợp (tường).
  • Lap siding (n): ván ốp chồng mí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "clapboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clapboard".

clapboard

The carpenter nails a clapboard to the side of the house.

danh từ
  1. ván che (ván ghép theo kiểu lợp ngói để che tường, che cửa...)

Từ gần giống