clipboard

Học thuật
Thân thiện
clipboard

A nurse holds a clipboard while checking a patient's chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa kẹp hồ sơ: Một tấm bảng cứng, thường hình chữ nhật, một cái kẹp (clip) ở phía trên để giữ chặt giấy tờ, giúp việc ghi chép hoặc mang theo tài liệu được dễ dàng hơn.
    • Vùng nhớ tạm thời trong máy tính: Trong tin học, "clipboard" một vùng lưu trữ dữ liệu tạm thời (bộ nhớ đệm) của hệ điều hành, dùng để sao chép (copy), cắt (cut) dán (paste) thông tin như văn bản, hình ảnh giữa các ứng dụng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật ):

    • The nurse carried a clipboard with the patient's charts. (Y tá mang theo một bìa kẹp hồ sơ các biểu đồ bệnh án của bệnh nhân.)
    • He took notes on his clipboard during the inspection. (Anh ấy ghi chú trên tấm bìa kẹp của mình trong buổi kiểm tra.)
  • Danh từ (tin học):

    • I copied the text to the clipboard and then pasted it into an email. (Tôi đã sao chép văn bản vào clipboard sau đó dán vào một email.)
    • The image is saved in your clipboard after you press 'Copy'. (Hình ảnh được lưu trong clipboard của bạn sau khi bạn nhấn 'Sao chép'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To clear the clipboard": Xóa dữ liệu đang được lưu tạm trong vùng nhớ clipboard của máy tính.

    • For security, remember to clear your clipboard after copying sensitive information. ( lý do bảo mật, hãy nhớ xóa clipboard của bạn sau khi sao chép thông tin nhạy cảm.)
  • "Clipboard history": Lịch sử clipboard, một tính năng lưu lại nhiều mục đã sao chép trước đó.

    • This software allows you to access your clipboard history. (Phần mềm này cho phép bạn truy cập vào lịch sử clipboard của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clip (động từ): Kẹp, cắt. ( dụ: - ấy kẹp các tờ giấy lại với nhau.)
  • Clip (danh từ): Cái kẹp; đoạn cắt, đoạn phim ngắn.
  • Board (danh từ): Tấm bảng, bảng.
Từ đồng nghĩa
  • Writing board: Bảng viết (chỉ nghĩa vật ).
  • Buffer: Vùng đệm (chỉ nghĩa tin học, mặc dù "buffer" phạm vi rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "clipboard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clipboard")

clipboard

A nurse holds a clipboard while checking a patient's chart.

Noun
  1. bìa kẹp hồ sơ.

Từ gần giống