clapet

Học thuật
Thân thiện
clapet

Le clapet de la vanne se ferme pour arrêter l'écoulement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Nắp van, van: Một bộ phận cơ khí, thườngmột tấm chắn hoặc nắp đậy, có thể mở ra hoặc đóng lại để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống đường ống hoặc máy móc.
    • (Thông tục) Mồm miệng: Một cách nói thân mật, suồng sã để chỉ cái miệng của một người, thường dùng trong các câu mệnh lệnh hoặc trêu chọc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • Le clapet anti-retour empêche l'eau de refluer. (Cái van một chiều ngăn không cho nước chảy ngược lại.)
    • Il faut remplacer le clapet de la pompe à eau. (Cần phải thay thế nắp van của máy bơm nước.)
  • Danh từ (nghĩa thông tục):

    • Ferme ton clapet ! Je veux écouter la radio. (Im mồm đi! Tôi muốn nghe đài.)
    • Il a un grand clapet, il parle tout le temps. (Hắn ta cái mồm to lắm, nói suốt ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clapet anti-retour": van một chiều (một loại van chỉ cho phép dòng chảy đi theo một hướng).

    • Installez un clapet anti-retour sur ce tuyau. (Hãy lắp một van một chiều trên đường ống này.)
  • "clapet de sûreté": van an toàn (van tự động mở để giảm áp suất khi vượt quá ngưỡng cho phép).

    • La chaudière est équipée d'un clapet de sûreté. (Nồi hơi được trang bị một van an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clapeter (động từ, thông tục, ít dùng): nói nhiều, nói liên tục.

    • Arrête de clapeter ! (Ngừng nói lắp bắp/mồm mép đi!)
  • Clapet de décharge (danh từ): van xả, van giảm áp.

  • Clapet à bille (danh từ): van bi (loại van sử dụng một viên bi để đóng mở).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kỹ thuật: van, soupape, obturateur.
  • Nghĩa thông tục (mồm miệng): gueule (rất thô tục), bouche, bec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "clapet")

Thành ngữ liên quan
  • Fermer son clapet: Ngậm miệng lại, im lặng (cách nói suồng sã, thô lỗ).

    • Il a enfin fermé son clapet. (Cuối cùng hắn ta cũng đã ngậm miệng lại.)
  • Avoir un clapet qui fonctionne bien: Có tài ăn nói, nói nhiều nhanh (thường mang nghĩa châm biếm).

    • Fais attention à lui, il a un clapet qui fonctionne bien. (Cẩn thận với hắn ta, hắn cái mồm lưỡi rất lém.)
clapet

Le clapet de la vanne se ferme pour arrêter l'écoulement.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) nắp van, van
  2. (thông tục) mồm miệng
    • Ferme ton clapet!
      im mồm đi!

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "clapet"