clabot

Học thuật
Thân thiện
clabot

Un ouvrier ajuste le clabot sur l'arbre à cames.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khớp cam: Trong cơ học cơ khí, "clabot" là một bộ phận cơ khí, một loại khớp nối hoặc cơ cấu sử dụng cam để truyền hoặc biến đổi chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le clabot assure la transmission du mouvement dans ce mécanisme. (Khớp cam đảm bảo việc truyền chuyển động trong cơ cấu này.)
    • L'ingénieur a conçu un nouveau type de clabot. (Kỹ đã thiết kế một loại khớp cam mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clabot d'entraînement": khớp cam dẫn động.
    • Le clabot d'entraînement est essentiel pour le fonctionnement de la machine. (Khớp cam dẫn động rất cần thiết cho hoạt động của máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cam (danh từ giống cái): cam, một chi tiết máy biên dạng đặc biệt để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến hoặc theo một quy luật nhất định.
    • Le profil de la cam détermine le mouvement du poussoir. (Biên dạng của cam quyết định chuyển động của con đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Joint à came: khớp cam.
  • Mécanisme à came: cơ cấu cam.
clabot

Un ouvrier ajuste le clabot sur l'arbre à cames.

danh từ giống đực
  1. (cơ học, (cơ khí)) khớp cam

Từ gần giống

Từ chứa "clabot"