clappers
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Cặp ván gõ nhịp: "clappers" là một nhạc cụ gõ, gồm hai mảnh gỗ hoặc xương rỗng, thường được kẹp giữa ngón cái và các ngón tay, và được làm kêu lách cách theo nhịp điệu của điệu nhảy (ví dụ: trong điệu nhảy Tây Ban Nha).
Ví dụ sử dụng
- (Vũ công flamenco đã dùng cặp ván gõ nhịp của mình để nhấn mạnh nhịp điệu.)
- (Anh ấy đã mua một cặp ván gõ nhịp làm quà lưu niệm từ Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like the clappers" (thành ngữ, khẩu ngữ): rất nhanh, hết tốc lực.
- He ran like the clappers to catch the bus. (Anh ấy chạy rất nhanh để bắt kịp xe buýt.)
- The car went like the clappers down the road. (Chiếc xe lao đi hết tốc lực trên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Clapper (danh từ số ít): một mảnh của cặp ván gõ, hoặc lưỡi gà của chuông.
- The clapper of the bell was broken. (Lưỡi gà của cái chuông đã bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Castanets: castanets (tên gọi phổ biến hơn cho nhạc cụ này, đặc biệt trong văn hóa Tây Ban Nha).
- The dancer's castanets clicked in perfect time. (Castanets của vũ công kêu lách cách đúng nhịp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "clappers".
Thành ngữ liên quan
- Like the clappers: rất nhanh, hết tốc lực (đã giải thích ở trên).