glabrous

/'gleibrəs/
Học thuật
Thân thiện
glabrous

The botanist examines the glabrous leaf under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẵn, không lông: Dùng để mô tả bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn, không lông, , hoặc các phần phụ tương tự. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học, thực vật học y học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The upper surface of the leaf is glabrous and shiny. (Bề mặt trên của chiếc nhẵn bóng.)
    • Some frog species have glabrous skin. (Một số loài ếch da nhẵn.)
    • Botanists noted the plant's glabrous stems. (Các nhà thực vật học ghi nhận thân cây không lông của loài thực vật đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "glabrous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc mô tả kỹ thuật. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ đơn giản hơn như "smooth" (trơn) hoặc "hairless" (không lông).
Biến thể từ gần giống
  • Glabrescent (adj): xu hướng trở nên nhẵn, hoặc chỉ một ít lông mỏng.
  • Glabrate (adj): gần như nhẵn, rất ít lông.
Từ đồng nghĩa
  • Hairless: không lông.
  • Smooth: trơn, nhẵn.
  • Bald: trọc, nhẵn (thường dùng cho da đầu).
Từ trái nghĩa
  • Hairy: lông, nhiều lông.
  • Pubescent: lông mịn.
  • Villous: lông dài mềm.
glabrous

The botanist examines the glabrous leaf under bright light.

tính từ
  1. không râu, không lông, nhãn

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "glabrous"