claquant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Mệt mỏi, làm kiệt sức: "claquant" mô tả một cái gì đó (thường là công việc hoặc hoạt động) rất mệt mỏi, vất vả, đến mức làm người ta kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette randonnée en montagne était vraiment claquante. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi đó thực sự rất mệt.)
- Il a eu une journée claquante au bureau. (Anh ấy đã có một ngày làm việc mệt bở tại văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être claquant": ở trong trạng thái mệt lử, kiệt sức.
- Après cette course, je suis complètement claquant. (Sau cuộc chạy đó, tôi hoàn toàn mệt lử.)
Biến thể và từ gần giống
- Claquer (động từ): đập, vỗ; (thông tục) làm mệt lử, làm kiệt sức; tiêu nhiều tiền.
- Ce boulot m'a claqué. (Công việc này làm tôi mệt lử.)
- Claquement (danh từ): tiếng vỗ, tiếng đập.
Từ đồng nghĩa
- Épuisant: làm kiệt sức.
- Fatigant: mệt mỏi.
- Exténuant: làm suy nhược, làm kiệt quệ.
Từ trái nghĩa
- Reposant: làm khoan khoái, nghỉ ngơi.
- Rafraîchissant: làm sảng khoái, tươi mát.
tính từ
- (thông tục) gây mệt, mệt
- Travail claquantcông việc mệt