claquante

Học thuật
Thân thiện
claquante

Une journée de travail claquante laisse la femme épuisée.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • Gây mệt, mệt: Dùng để miêu tả một thứ đó (thườngcông việc, hoạt động) rất mệt mỏi, làm kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette randonnée en montagne était vraiment claquante. (Chuyến đi bộ đường dài trên núi đó thực sự rất mệt.)
    • Il a eu une journée claquante au bureau. (Anh ấy đã có một ngày làm việc mệt nhoàivăn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être claquant(e)": cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.
    • Après ce déménagement, je suis complètement claquante. (Sau đợt chuyển nhà này, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Claquer (động từ, thông tục): có nghĩamệt lử, kiệt sức.
    • Ce boulot me claque. (Công việc này làm tôi mệt lử.)
  • Être claqué(e) (tính từ, thông tục): là dạng quá khứ phân từ của động từ "claquer", cũng có nghĩarất mệt.
    • Je suis claqué, il faut que je me repose. (Tôi mệt rã rời rồi, tôi phải nghỉ ngơi thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Épuisant(e): làm kiệt sức, mệt mỏi.
  • Fatigant(e): gây mệt mỏi.
  • Exténuant(e): làm kiệt quệ sức lực.
Lưu ý
  • Mức độ ngôn ngữ: Từ "claquant" thuộc ngôn ngữ thông tục (), phù hợp cho giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Giới tính: Tính từ này thay đổi theo giống của danh từ bổ nghĩa (thêm "e" cho giống cái: -> ).
claquante

Une journée de travail claquante laisse la femme épuisée.

tính từ
  1. (thông tục) gây mệt, mệt
    • Travail claquant
      công việc mệt

Từ gần giống