claqueter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Kêu "co co": Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài cò, thường là một âm thanh lặp lại, khô và vang lên do hai phần mỏ của chúng va vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- On entend les cigognes claqueter dans le marais. (Chúng tôi nghe thấy những con cò kêu co co trong đầm lầy.)
- Le bruit caractéristique de la cigogne est de claqueter. (Âm thanh đặc trưng của con cò là kêu co co.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire claqueter": có thể dùng để chỉ hành động tạo ra âm thanh tương tự tiếng cò kêu, nhưng do con người hoặc vật thể khác tạo ra một cách có chủ ý.
- Il faisait claqueter sa règle sur le bureau pour attirer l'attention. (Anh ta gõ cây thước kêu lách cách trên bàn để thu hút sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Claquettement (danh từ giống đực): tiếng kêu co co, tiếng lách cách.
- Le claquettement des cigognes annonce le printemps. (Tiếng cò kêu co co báo hiệu mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Crépiter: kêu lách tách, lộp bộp (thường dùng cho lửa, mưa rào).
- Cliqueter: kêu lách cách, lanh canh (thường dùng cho kim loại va chạm nhẹ).
nội động từ
- kêu co co (con cò)