claqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Kêu "co co": Dùng để mô tả tiếng kêu đặc trưng của loài , thườngmột âm thanh lặp lại, khô vang lên do hai phần mỏ của chúng va vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • On entend les cigognes claqueter dans le marais. (Chúng tôi nghe thấy những con kêu co co trong đầm lầy.)
    • Le bruit caractéristique de la cigogne est de claqueter. (Âm thanh đặc trưng của con kêu co co.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire claqueter": có thể dùng để chỉ hành động tạo ra âm thanh tương tự tiếng kêu, nhưng do con người hoặc vật thể khác tạo ra một cách chủ ý.
    • Il faisait claqueter sa règle sur le bureau pour attirer l'attention. (Anh ta cây thước kêu lách cách trên bàn để thu hút sự chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Claquettement (danh từ giống đực): tiếng kêu co co, tiếng lách cách.
    • Le claquettement des cigognes annonce le printemps. (Tiếng kêu co co báo hiệu mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Crépiter: kêu lách tách, lộp bộp (thường dùng cho lửa, mưa rào).
  • Cliqueter: kêu lách cách, lanh canh (thường dùng cho kim loại va chạm nhẹ).
nội động từ
  1. kêu co co (con )

Từ gần giống