cliqueter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu lách cách, lách cách: Âm thanh ngắn, sắc lặp lại, thường phát ra từ các vật cứng va chạm vào nhau, như xương, gỗ, hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les os du squelette cliquetaient dans le vent. (Những chiếc xương của bộ xương kêu lách cách trong gió.)
    • Ses dents cliquetaient de froid. (Răng ấy đập vào nhau lách cách lạnh.)
    • On entendait les billes qui cliquetaient dans le sac. (Chúng tôi nghe thấy tiếng những viên bi lách cách trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire cliqueter": làm cho kêu lách cách, tạo ra tiếng lách cách.
    • Il faisait cliqueter les pièces de monnaie dans sa poche. (Anh ta làm cho những đồng xu trong túi kêu lách cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cliquetis (danh từ giống đực): tiếng lách cách, tiếng lạch cạch.

    • Le cliquetis des couteaux et des fourchettes. (Tiếng lách cách của dao nĩa.)
  • Claquer (nội động từ): kêu lách tách, đánh đét (âm thanh khô mạnh hơn, như tiếng vỗ tay, tiếng roi).

  • Tinter (nội động từ): kêu leng keng, rung (thường dùng cho chuông nhỏ, ly thủy tinh).
Từ đồng nghĩa
  • Tressauter (trong ngữ cảnh về răng): đập vào nhau ( lạnh hoặc sợ).
  • S'entrechoquer: va vào nhau, chạm vào nhau (tạo ra âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cliqueter".)

nội động từ
  1. lách cách

Từ gần giống

Từ chứa "cliqueter"

Từ có nhắc đến "cliqueter"