clarence darrow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Tên của một luật sư nổi tiếng người Mỹ: Clarence Darrow là tên của một nhân vật lịch sử, một luật sư người Mỹ nổi tiếng thế kỷ 19-20, được biết đến với việc bảo vệ các nguyên đơn trong những vụ án gây tranh cãi và bảo vệ những người bị cho là nạn nhân của sự bất công xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biography of Clarence Darrow is very inspiring. (Tiểu sử của Clarence Darrow rất truyền cảm hứng.)
- Many law students study the courtroom strategies of Clarence Darrow. (Nhiều sinh viên luật nghiên cứu các chiến thuật tranh tụng của Clarence Darrow.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Clarence Darrow of our time": Một cách nói ẩn dụ, dùng để chỉ một luật sư đương thời có tài hùng biện và nhiệt huyết bảo vệ công lý giống như Clarence Darrow.
- He is considered a Clarence Darrow of our time for his defense of the underprivileged. (Ông ấy được coi là một Clarence Darrow của thời đại chúng ta vì đã bảo vệ những người thiệt thòi.)
Biến thể và từ gần giống
- Darrowian (adj): (Thuộc về) có phong cách hoặc nguyên tắc giống Clarence Darrow, thường chỉ sự bảo vệ nhiệt thành cho các trường hợp khó khăn hoặc bên bị cho là yếu thế.
- The lawyer's Darrowian closing argument moved the jury. (Lời biện hộ cuối cùng mang phong cách Darrow của vị luật sư đã làm cảm động bồi thẩm đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Celebrated lawyer: Luật sư lừng danh.
- Defense attorney: Luật sư bào chữa.
- Champion of the underdog: Người bảo vệ cho kẻ yếu thế, người thế cô.
Thành ngữ liên quan
- To pull a Darrow: (Cách nói thông tục) Hành động một cách mưu trí và hùng biện ngoài tòa để bảo vệ thân chủ một cách xuất sắc, bất chấp những khó khăn.
- The defense lawyer really pulled a Darrow in that case. (Luật sư bào chữa đã thực sự thể hiện một màn xuất sắc kiểu Darrow trong vụ án đó.)
Noun
- tên của một luật sư nổi tiếng người Mỹ (chuyên bảo vệ những nạn nhân của sự bất công)