clarence seward darrow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Clarence Seward Darrow: Một luật sư nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1857 và mất năm 1938. Ông được biết đến rộng rãi nhờ việc bào chữa cho những vụ án khó, thường đại diện cho các thân chủ bị cho là thua cuộc hoặc bảo vệ các nguyên nhân gây tranh cãi. Ông là một nhân vật quan trọng trong lịch sử pháp lý Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The famous attorney Clarence Seward Darrow defended John T. Scopes in the "Monkey Trial". (Luật sư nổi tiếng Clarence Seward Darrow đã bào chữa cho John T. Scopes trong "Vụ án Khỉ".)
- Many books discuss the legal strategies of Clarence Seward Darrow. (Nhiều cuốn sách thảo luận về các chiến lược pháp lý của Clarence Seward Darrow.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Clarence Seward Darrow": Di sản của Clarence Seward Darrow.
- The legacy of Clarence Seward Darrow continues to inspire defense lawyers today. (Di sản của Clarence Seward Darrow tiếp tục truyền cảm hứng cho các luật sư bào chữa ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Clarence Darrow (Danh từ riêng): Cách gọi tắt phổ biến hơn cho Clarence Seward Darrow.
- The biography is titled "Clarence Darrow: Attorney for the Damned". (Cuốn tiểu sử có tên "Clarence Darrow: Luật sư cho những kẻ bị nguyền rủa".)
Từ đồng nghĩa
- The great defender: Nhà bào chữa vĩ đại (một biệt danh tham khảo, không phải tên riêng).
- Celebrated lawyer: Luật sư lừng danh.
Thành ngữ liên quan
- To pull a Darrow: (Cách nói tham khảo, không chính thức) Hành động bào chữa một cách xuất sắc và đầy thuyết phục cho một vụ án khó hoặc một thân chủ bị cho là thua cuộc.
- In that hopeless case, his closing argument was incredible—he really pulled a Darrow. (Trong vụ án vô vọng đó, lời tuyên bố cuối cùng của ông thật phi thường—ông ấy thực sự đã có một màn bào chữa xuất sắc như Darrow.)
Noun
- xem clarence darrow