claret

/'klærət/
Học thuật
Thân thiện
claret

A glass of claret sits on a wooden table beside a cheese plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vang đỏ Bordeaux: Một loại rượu vang đỏ khô, xuất xứ từ vùng Bordeaux của Pháp hoặc các loại rượu vang đỏ phong cách tương tự.
    • Màu đỏ tía sẫm: Màu sắc đỏ thẫm, hơi ngả tím, giống với màu của rượu vang đỏ Bordeaux.
    • (Tiếng lóng, ) Máu: Cách nói lóng, đặc biệt trong ngữ cảnh quyền Anh, để chỉ máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Rượu):

    • He prefers a glass of claret with his steak. (Anh ấy thích một ly rượu vang đỏ Bordeaux với bít tết của mình.)
    • This claret has a rich, fruity aroma. (Loại rượu vang đỏ Bordeaux này hương thơm trái cây đậm đà.)
  • Danh từ (Màu sắc):

    • She wore a beautiful dress in claret. ( ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tía sẫm rất đẹp.)
    • The walls were painted a deep claret. (Những bức tường được sơn một màu đỏ rượu vang sẫm.)
  • Danh từ (Tiếng lóng):

    • The boxer's face was covered in claret after the punch. (Mặt của quyền Anh đầy máu sau đấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tap someone's claret": (Thành ngữ lóng, quyền Anh) Đánh ai đó đến mức chảy máu, đặc biệt chảy máu mũi.
    • The champion tapped his opponent's claret in the first round. (Nhàđịch đã đánh đối thủ chảy máu mũi ngayhiệp đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Claret-coloured / Claret-red (Tính từ): màu đỏ tía sẫm như rượu vang Bordeaux.
    • He bought a claret-coloured tie. (Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt màu đỏ rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Bordeaux: (Danh từ) Tên gọi khác của rượu vang đỏ từ vùng Bordeaux, thường dùng thay thế cho "claret".
  • Red wine: (Danh từ) Rượu vang đỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Bordeaux).
  • Dark red / Burgundy: (Tính từ/Danh từ) Màu đỏ sẫm / màu đỏ rượu vang Burgundy (gần giống về màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "claret")

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ lóng "to tap someone's claret" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác)

claret

A glass of claret sits on a wooden table beside a cheese plate.

danh từ
  1. rượu vang đỏ
  2. (từ lóng) máu (quyền Anh)
    • to tap someone's claret
      đánh ai sặc máu mũi
  3. màu rượu vang đỏ

Từ gần giống

Từ chứa "claret"