clarity
/'klæriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trong trẻo, sự tinh khiết (của chất lỏng, vật chất): Chất lượng của thứ gì đó trong suốt, không có tạp chất, như nước hoặc thủy tinh.
- Sự rõ ràng, sự minh bạch: Chất lượng của việc dễ hiểu, không mơ hồ, không gây nhầm lẫn, thường liên quan đến suy nghĩ, giao tiếp hoặc biểu đạt.
- Sự sáng sủa, sự sắc nét: Chất lượng của việc được nhìn thấy hoặc nghe thấy một cách rõ ràng, không bị méo mó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The clarity of the lake water was astonishing. (Sự trong trẻo của nước hồ thật đáng kinh ngạc.)
- She explained the complex theory with remarkable clarity. (Cô ấy giải thích lý thuyết phức tạp với sự rõ ràng đáng chú ý.)
- The clarity of his voice on the recording was perfect. (Sự sáng sủa trong giọng nói của anh ấy trên bản ghi âm thật hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clarity of thought": Sự minh mẫn trong tư duy, khả năng suy nghĩ logic và rõ ràng.
- A good leader needs clarity of thought in a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi cần có sự minh mẫn trong tư duy khi khủng hoảng.)
"For the sake of clarity": Vì mục đích làm cho rõ ràng, để tránh hiểu lầm.
- For the sake of clarity, let me summarize the main points. (Để cho rõ ràng, hãy để tôi tóm tắt những điểm chính.)
Biến thể và từ gần giống
Clarify (động từ): Làm cho rõ ràng, giải thích rõ.
- Could you clarify your statement? (Anh có thể làm rõ tuyên bố của mình được không?)
Clear (tính từ): Trong, rõ ràng, sáng sủa.
- The instructions are very clear. (Các hướng dẫn rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Lucidity: Sự sáng sủa, dễ hiểu (trong diễn đạt hoặc tư tưởng).
- Transparency: Tính trong suốt, minh bạch.
- Precision: Sự chính xác, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Crystal clarity: Sự rõ ràng tuyệt đối, trong suốt như pha lê.
- The documentary presented the facts with crystal clarity. (Bộ phim tài liệu trình bày các sự kiện với sự rõ ràng tuyệt đối.)
danh từ
- sự trong (nước...)
- sự rõ ràng, sự sáng sủa