collaret

/,kɔlə'ret/ Cách viết khác : (collarette) /,kɔlə'ret/
Học thuật
Thân thiện
collaret

A woman wears a delicate collaret with her evening gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ áo viền đăng ten (của phụ nữ): Một loại cổ áo trang trí, thường làm từ ren (đăng ten), được phụ nữ mặc như một phụ kiện thời trang quấn quanh cổ.
    • Cổ áo lông: Một loại cổ áo hoặc bộ phận trang trí trên cổ áo được làm từ lông thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a delicate lace collaret with her evening gown. ( ấy đeo một cổ áo viền đăng ten tinh xảo với chiếc váy dạ hội.)
    • The vintage coat features a luxurious fur collaret. (Chiếc áo khoác cổ điển một cổ áo lông sang trọng.)
Biến thể từ liên quan
  • Collarette (danh từ): Cách viết khác của "collaret", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Necklet: Vòng cổ, dây chuyền ngắn (có thể dùng trong ngữ cảnh trang sức, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa với phụ kiện may sẵn trên áo).
  • Fichu (từ tiếng Pháp): Khăn choàng cổ nhỏ của phụ nữ ( chức năng trang trí tương tự).
collaret

A woman wears a delicate collaret with her evening gown.

danh từ
  1. cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
  2. cổ áo lông

Từ gần giống

Từ chứa "collaret"