collaret
/,kɔlə'ret/ Cách viết khác : (collarette) /,kɔlə'ret/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổ áo viền đăng ten (của phụ nữ): Một loại cổ áo trang trí, thường làm từ ren (đăng ten), được phụ nữ mặc như một phụ kiện thời trang quấn quanh cổ.
- Cổ áo lông: Một loại cổ áo hoặc bộ phận trang trí trên cổ áo được làm từ lông thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a delicate lace collaret with her evening gown. (Cô ấy đeo một cổ áo viền đăng ten tinh xảo với chiếc váy dạ hội.)
- The vintage coat features a luxurious fur collaret. (Chiếc áo khoác cổ điển có một cổ áo lông sang trọng.)
Biến thể và từ liên quan
- Collarette (danh từ): Cách viết khác của "collaret", có cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Necklet: Vòng cổ, dây chuyền ngắn (có thể dùng trong ngữ cảnh trang sức, nhưng không hoàn toàn giống nghĩa với phụ kiện may sẵn trên áo).
- Fichu (từ tiếng Pháp): Khăn choàng cổ nhỏ của phụ nữ (có chức năng trang trí tương tự).
danh từ
- cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà)
- cổ áo lông