clashing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xung đột gay gắt, bất hòa: Dùng để mô tả những thứ (như ý kiến, lợi ích, tính cách) đối lập mạnh mẽ và không thể dung hòa với nhau.
- Không ăn nhập, không hài hòa: Dùng để mô tả những thứ (như màu sắc, phong cách, âm thanh) kết hợp với nhau một cách khó chịu, gây cảm giác chói mắt hoặc chói tai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The clashing opinions of the two leaders led to a deadlock in the negotiations. (Những ý kiến trái ngược gay gắt của hai vị lãnh đạo đã dẫn đến bế tắc trong các cuộc đàm phán.)
- She wore a shirt with clashing patterns that hurt my eyes. (Cô ấy mặc một chiếc áo có các họa tiết không ăn nhập với nhau đến mức làm tôi chói mắt.)
- The clashing cymbals signaled the start of the performance. (Tiếng chũm chọe chói tai báo hiệu buổi biểu diễn bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be clashing with": xung đột/không hài hòa với cái gì.
- His aggressive management style is clashing with the company's collaborative culture. (Phong cách quản lý hung hăng của anh ta đang xung đột với văn hóa hợp tác của công ty.)
- Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự mâu thuẫn nội tâm hoặc ý tưởng.
- She felt a clashing mix of joy and sorrow upon hearing the news. (Cô ấy cảm thấy một sự hỗn độn giữa niềm vui và nỗi buồn khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Clash (động từ): xung đột, va chạm; (danh từ): sự xung đột, sự không hài hòa.
- Their schedules clash. (Lịch trình của họ xung đột nhau.)
- There was a clash of personalities. (Đã có một sự xung đột về tính cách.)
- Discordant (tính từ): không hài hòa, chói tai (thường dùng cho âm thanh hoặc ý kiến).
- Incompatible (tính từ): không tương thích, không hợp nhau.
Từ đồng nghĩa
- Conflicting: mâu thuẫn, xung đột (thường về lợi ích, ý kiến).
- Dissonant: chói tai, không hài hòa (thường về âm thanh).
- Incongruous: không phù hợp, lố bịch (vì khác biệt quá lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "clashing" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "clash") - Clash with: xung đột với (ai/cái gì). - The protestors clashed with the police. (Những người biểu tình đã xung đột với cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- A clash of titans: cuộc đối đầu giữa những người/quyền lực rất mạnh.
- The final match was a true clash of titans. (Trận chung kết là một cuộc đối đầu thực sự giữa các ngôi sao.)
- A clash of cultures: sự xung đột văn hóa.
- Moving to a new country often involves a clash of cultures. (Chuyển đến một đất nước mới thường đi kèm với sự xung đột văn hóa.)
Adjective
- bất hòa, xung đột gay gắt; không ăn nhập với nhau, phù hợp với nhau
- clashing colorscác màu sắc không ăn nhập với nhau