class
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
class
class
Từ gần giống
classy
glass
calais
clause
clews
close
glassy
gloss
callas
callus
cloze
clusia
coleus
colossi
cullis
glace
glaze
glazy
glis
glossa
glossy
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...