classical music
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm nhạc cổ điển: Một thể loại âm nhạc có truyền thống lâu đời, tuân theo các hình thức và quy tắc sáng tác đã được thiết lập, nhấn mạnh vào cấu trúc phức tạp, sự tinh tế và giá trị nghệ thuật lâu bền. Nó thường được phân biệt với âm nhạc đại chúng hoặc âm nhạc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She prefers listening to classical music while studying. (Cô ấy thích nghe nhạc cổ điển hơn khi đang học.)
- The concert hall is famous for its performances of classical music. (Phòng hòa nhạc nổi tiếng với các buổi biểu diễn nhạc cổ điển.)
- Studying classical music requires understanding music theory. (Việc học nhạc cổ điển đòi hỏi phải hiểu lý thuyết âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the classical music period": thời kỳ âm nhạc cổ điển (khoảng 1750-1820), đặc trưng bởi các nhà soạn nhạc như Mozart, Haydn, và Beethoven sớm.
- Symphony No. 40 by Mozart is a masterpiece from the classical music period. (Bản giao hưởng số 40 của Mozart là một kiệt tác từ thời kỳ âm nhạc cổ điển.)
"classical music tradition": truyền thống âm nhạc cổ điển, chỉ đến hệ thống các quy ước, hình thức và thực hành biểu diễn được truyền lại qua nhiều thế kỷ.
- He is dedicated to preserving the classical music tradition. (Anh ấy tận tâm với việc gìn giữ truyền thống âm nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Classical (adj): (thuộc về) cổ điển. Có thể dùng độc lập để chỉ phong cách, thời kỳ hoặc đặc tính của âm nhạc cổ điển.
- She is a classical pianist. (Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm cổ điển.)
- Classic (adj/n): kinh điển, mẫu mực. "Classic" rộng hơn, có thể chỉ tác phẩm xuất sắc, tiêu biểu trong bất kỳ thể loại nào, không chỉ âm nhạc cổ điển.
- Beethoven's Fifth Symphony is a classic. (Bản Giao hưởng số 5 của Beethoven là một tác phẩm kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
- Art music: nhạc nghệ thuật (thuật ngữ học thuật đôi khi dùng để chỉ âm nhạc cổ điển phương Tây, nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và lý thuyết).
- Orchestral music: nhạc giao hưởng (thường dùng để chỉ phần lớn nhạc cổ điển được biểu diễn bởi dàn nhạc, nhưng không bao gồm nhạc thính phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "classical music")
Thành ngữ liên quan
- "Music to one's ears": tin vui, điều làm ai hài lòng (không đặc thù cho nhạc cổ điển, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh này).
- The sound of the orchestra tuning up is music to a conductor's ears. (Âm thanh dàn nhạc lên dây đàn là "nhạc cổ điển" đối với tai của một nhạc trưởng.)
Noun
- âm nhạc cổ điển.