classical

/'klæsikəl/
Học thuật
Thân thiện
classical

A student listens to classical music while studying.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thời kỳ cổ đại Hy Lạp La : "classical" dùng để chỉ những liên quan đến nền văn hóa, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ của Hy Lạp La cổ đại.
    • Cổ điển, kinh điển: Chỉ những tác phẩm, phong cách hoặc phương pháp giá trị lâu dài, được công nhận rộng rãi về sự xuất sắc hình mẫu tiêu biểu.
    • Thuộc về hình thức chuẩn mực, truyền thống: Đặc biệt trong âm nhạc, "classical" chỉ thể loại nhạc nghiêm túc, phát triển cao độ theo truyền thống phương Tây, phân biệt với nhạc pop hay dân gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She studies classical mythology. ( ấy nghiên cứu thần thoại cổ điển (Hy-La).)
    • This building is a fine example of classical architecture. (Tòa nhà này một dụ tuyệt vời của kiến trúc cổ điển.)
    • He prefers classical music to modern pop. (Anh ấy thích nhạc cổ điển hơn nhạc pop hiện đại.)
    • Classical methods of navigation are still taught. (Các phương pháp định vị kinh điển vẫn được giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classical scholar": Nhà nghiên cứu văn học/ văn hóa cổ điển (Hy-La).

    • He is a renowned classical scholar. (Ông ấy một học giả nghiên cứu cổ điển nổi tiếng.)
  • "Classical language": Ngôn ngữ cổ điển ( hình thức chuẩn từ các tác giả cổ đại).

    • Sanskrit and classical Greek are considered classical languages. (Tiếng Phạn tiếng Hy Lạp cổ được coi những ngôn ngữ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Classic (adj/n): Cổ điển, kinh điển; kiệt tác, tác phẩm kinh điển. (Lưu ý: "classic" thường nhấn mạnh vào phẩm chất mẫu mực vượt thời gian, trong khi "classical" thường gắn với thời kỳ Hy-La cổ đại hoặc truyền thống âm nhạc nghiêm túc.)

    • 'Pride and Prejudice' is a classic novel. ('Kiêu hãnh Định kiến' một cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
  • Classicism (n): Chủ nghĩa cổ điển (trong nghệ thuật, văn học).

    • The building's design reflects classicism. (Thiết kế của tòa nhà phản ánh chủ nghĩa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditional: truyền thống.
  • Authoritative: thẩm quyền, chính thống.
  • Definitive: chuẩn mực, dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "classical")

Thành ngữ liên quan
  • "A classical education": Một nền giáo dục cổ điển (thường nhấn mạnh việc học các ngôn ngữ văn học Hy Lạp, La cổ đại).
    • He received a classical education at a private school. (Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục cổ điển tại một trường .)
classical

A student listens to classical music while studying.

tính từ
  1. kinh điển
    • classical school
      nhà học giả kinh điển
  2. cổ điển; không hoa mỹ
  3. hạng ưu (tác phẩm văn học)