classically
/'klæsikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Theo phong cách cổ điển, kinh điển: Một cách làm hoặc một đặc điểm phù hợp với các nguyên tắc, phong cách, hoặc tiêu chuẩn được thiết lập và tôn trọng từ thời cổ đại Hy Lạp và La Mã, hoặc các thời kỳ sau được coi là mẫu mực.
- Một cách điển hình, tiêu biểu: Theo một cách thức được coi là đặc trưng, tiêu biểu nhất cho một thể loại, phong cách, hoặc khái niệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The building was classically designed with columns and a triangular pediment. (Tòa nhà được thiết kế theo phong cách cổ điển với những cây cột và một mặt tiền hình tam giác.)
- She is classically trained in ballet. (Cô ấy được đào tạo một cách bài bản/chính quy về ba lê.)
- This is a classically British tradition. (Đây là một truyền thống điển hình của người Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"classically educated": được giáo dục theo truyền thống cổ điển (học các tác phẩm văn học, lịch sử, ngôn ngữ Hy Lạp và La Mã cổ đại).
- He was classically educated at a prestigious university. (Anh ấy được giáo dục theo truyền thống cổ điển tại một trường đại học danh tiếng.)
Dùng trong âm nhạc: Để chỉ phong cách trình diễn hoặc sáng tác tuân theo truyền thống nhạc cổ điển châu Âu.
- The piece was performed classically, without any modern interpretations. (Tác phẩm được trình diễn theo phong cách cổ điển, không có bất kỳ diễn giải hiện đại nào.)
Biến thể và từ gần giống
Classical (tính từ): thuộc về cổ điển, kinh điển.
- classical music (nhạc cổ điển), classical literature (văn học cổ điển).
Classic (tính từ/danh từ): cổ điển, kinh điển; một tác phẩm, sự vật mẫu mực.
- a classic novel (một cuốn tiểu thuyết kinh điển), That car is a classic. (Chiếc xe đó là một mẫu xe cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Traditionally: một cách truyền thống.
- Typically: một cách điển hình, tiêu biểu.
- Conventionally: một cách theo quy ước, thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "Classically conditioned": (trong tâm lý học) được điều kiện hóa theo kiểu cổ điển, liên quan đến thí nghiệm của Pavlov với chó.
- The response was classically conditioned. (Phản ứng đó đã được điều kiện hóa theo kiểu cổ điển.)