classification

/,klæsifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
classification

Les enfants trient les jouets par couleur dans une classification simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân loại: Hành động sắp xếp, phân chia các đối tượng, sự vật hoặc khái niệm thành các nhóm hoặc hạng mục dựa trên những đặc điểm, tiêu chí chung.
    • Hệ thống phân loại: Một cấu trúc hoặc bảng tổ chức, trong đó các hạng mục được sắp xếp theo một trật tự hoặc cấp bậc nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La classification des espèces animales est complexe. (Việc phân loại các loài động vật rất phức tạp.)
    • Cette bibliothèque utilise une classification par sujet. (Thư viện này sử dụng một hệ thống phân loại theo chủ đề.)
    • La classification des documents est essentielle pour les retrouver facilement. (Việc phân loại tài liệuđiều cần thiết để tìm lại chúng một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Classification décimale": Phân loại thập phân (hệ thống dùng trong thư viện).

    • Le livre est rangé selon la classification décimale de Dewey. (Cuốn sách được xếp theo hệ thống phân loại thập phân Dewey.)
  • "Être hors classification": Nằm ngoài mọi sự phân loại, độc đáo, không thể xếp vào hạng mục nào.

    • Ce talent artistique est hors classification. (Tài năng nghệ thuật nàyđộc nhất nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Classifier (verbe): Phân loại.

    • Il faut classifier ces échantillons avant l'analyse. (Cần phải phân loại các mẫu vật này trước khi phân tích.)
  • Classifiable (adjectif): Có thể phân loại được.

    • Ces données sont facilement classifiables. (Những dữ liệu này có thể dễ dàng phân loại được.)
  • Reclassification (nom féminin): Sự phân loại lại.

    • La reclassification de certains emplois a été décidée. (Việc phân loại lại một số công việc đã được quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Catégorisation: Sự phân hạng, phân loại thành các thể loại.
  • Typologie: Phân loại học, sự phân chia thành các kiểu mẫu.
  • Classement: Sự xếp hạng, sự sắp xếp vào các lớp.
Các cụm từ liên quan
  • Système de classification: Hệ thống phân loại.

    • Un bon système de classification est indispensable. (Một hệ thống phân loại tốtđiều không thể thiếu.)
  • Critères de classification: Các tiêu chí phân loại.

    • Les critères de classification doivent être clairs. (Các tiêu chí phân loại phải rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans une classification: Được xếp vào một loại/hạng mục nào đó.
    • Ce film tombe dans la classification "comédie dramatique". (Bộ phim này được xếp vào loại "hài kịch chính kịch".)
classification

Les enfants trient les jouets par couleur dans une classification simple.

danh từ giống cái
  1. sự phân loại
  2. hệ thống phân loại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "classification"