classified advertisement

Học thuật
Thân thiện
classified advertisement

A person reads a classified advertisement in the local newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quảng cáo nhỏ, quảng cáo phân loại: Một mẩu quảng cáo ngắn trên báo hoặc tạp chí (thường được in với cỡ chữ nhỏ) xuất hiện cùng với nhiều quảng cáo khác cùng loại, được nhóm theo từng danh mục cụ thể như "Việc làm", "Bất động sản", "Ô tô".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She found her apartment through a classified advertisement in the local newspaper. ( ấy tìm được căn hộ của mình thông qua một mẩu quảng cáo nhỏ trên tờ báo địa phương.)
    • Companies often place classified advertisements to hire new employees. (Các công ty thường đăng các quảng cáo phân loại để tuyển dụng nhân viên mới.)
    • The classified advertisement section is at the back of the magazine. (Mục quảng cáo nhỏ nằmphần cuối của tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place/put a classified advertisement": đăng một mẩu quảng cáo nhỏ.

    • He decided to place a classified advertisement to sell his old bicycle. (Anh ấy quyết định đăng một mẩu quảng cáo nhỏ để bán chiếc xe đạp của mình.)
  • "to browse the classified advertisements": xem lướt qua các quảng cáo nhỏ.

    • I like to browse the classified advertisements on Sunday mornings to see what's for sale. (Tôi thích xem lướt qua các quảng cáo nhỏ vào sáng Chủ nhật để xem đang rao bán.)
Biến thể từ gần giống
  • Classified ad (n): từ viết tắt thông dụng của "classified advertisement", cùng nghĩa.

    • I saw your classified ad for a used car. (Tôi đã thấy mẩu quảng cáo của bạn về chiếc xe ô tô đã qua sử dụng.)
  • Classifieds (n, số nhiều): cách gọi thông tục cho mục hoặc tập hợp các "classified advertisements".

    • Check the classifieds if you're looking for a job. (Hãy xem mục quảng cáo nhỏ nếu bạn đang tìm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Small ad: quảng cáo nhỏ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Want ad: quảng cáo tìm kiếm ( dụ: "việc làm cần tuyển", "đồ cần mua").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "classified advertisement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "classified advertisement".)

classified advertisement

A person reads a classified advertisement in the local newspaper.

Noun
  1. giống classified ad

Từ đồng nghĩa