claudication

Học thuật
Thân thiện
claudication

Il marche avec une légère claudication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tật khập khiễng, sự đi khập khiễng: "Claudication" là một danh từ chỉ hành động hoặc tình trạng đi lại khập khiễng, không vững vàng, thường do vấn đềchân hoặc bàn chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La claudication du vieil homme était due à une ancienne blessure. (Tật khập khiễng của ông lão là do một vết thương .)
    • Elle souffre d'une légère claudication depuis son accident. ( ấy bị chứng đi khập khiễng nhẹ từ sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claudication intermittente": Chứng khập khiễng cách hồi (một tình trạng y tế đặc trưng bởi cơn đau chân khi đi bộ, thường do lưu thông máu kém).
    • Le médecin a diagnostiqué une claudication intermittente. (Bác sĩ đã chẩn đoán chứng khập khiễng cách hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Claudiquer (động từ): đi khập khiễng, đi cà nhắc.

    • Il claudique depuis qu'il s'est tordu la cheville. (Anh ấy đi khập khiễng từ khi bị trẹo mắt cá chân.)
  • Boiterie (danh từ giống cái): sự đi cà nhắc, tật khập khiễng (từ thông dụng hơn trong y học đời sống hàng ngày).

    • La boiterie peut être un symptôme de plusieurs problèmes. (Tật đi khập khiễng có thểtriệu chứng của nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Boitement (danh từ giống đực): sự đi khập khiễng.
  • Limp (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa tiếng Pháp): dáng đi khập khiễng.
Lưu ý
  • Sử dụng: Từ "claudication" mang sắc thái văn chương hoặc y khoa chuyên môn hơn so với từ thông dụng "boiterie". thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc văn học mô tả.
claudication

Il marche avec une légère claudication.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tật khập khiễng