claudication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y khoa):
- Chứng khập khiễng cách hồi: Một triệu chứng đặc trưng bởi cơn đau, chuột rút, cảm giác nặng nề hoặc mỏi cơ ở chân (thường là bắp chân) khi đi bộ, buộc người bệnh phải dừng lại. Cơn đau thường giảm bớt sau khi nghỉ ngơi.
- Tình trạng đi khập khiễng: Nói chung về dáng đi không bình thường, khập khiễng do đau hoặc yếu ở chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient's main complaint was claudication in his left calf after walking two blocks. (Than phiền chính của bệnh nhân là chứng khập khiễng ở bắp chân trái sau khi đi bộ hai dãy nhà.)
- Severe claudication can significantly limit a person's mobility. (Chứng khập khiễng nặng có thể hạn chế đáng kể khả năng vận động của một người.)
- The doctor asked if the claudication improved with rest. (Bác sĩ hỏi liệu chứng khập khiễng có cải thiện khi nghỉ ngơi không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intermittent claudication": Cụm từ y khoa chính xác để chỉ chứng khập khiễng cách hồi, nhấn mạnh tính chất cơn đau xuất hiện khi gắng sức và biến mất khi nghỉ.
- A history of intermittent claudication is a key indicator of peripheral artery disease. (Tiền sử khập khiễng cách hồi là một chỉ số quan trọng của bệnh động mạch ngoại biên.)
Biến thể và từ gần giống
- Claudicant (n): Người mắc chứng khập khiễng cách hồi.
- The clinic provides exercise advice for claudicants. (Phòng khám cung cấp lời khuyên tập thể dục cho những người mắc chứng khập khiễng.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent claudication: Khập khiễng cách hồi (từ đồng nghĩa y khoa chính xác).
- Limping: Đi khập khiễng, cà nhắc (nghĩa rộng và phổ thông hơn, không chỉ trong bệnh lý mạch máu).
Lưu ý
- Trong bối cảnh y tế, "claudication" hầu như luôn được hiểu là "intermittent claudication", một triệu chứng của bệnh lý tắc nghẽn động mạch (thường là động mạch ngoại biên). Nó khác với việc đi khập khiễng do chấn thương trực tiếp như bong gân hoặc gãy xương.
Noun
- tình trạng khập khiễng, không thể đi lại được do bị đau chân.