claustrophobe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mắc chứng sợ không gian hẹp (chứng sợ bị nhốt kín): Một người có nỗi sợ hãi bệnh lý, ám ảnh đối với những không gian chật hẹp, kín đáo hoặc tình huống cảm thấy bị giam giữ, không thể thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a claustrophobe and avoids taking elevators. (Anh ấy là một người mắc chứng sợ không gian hẹp và tránh đi thang máy.)
- As a claustrophobe, she felt panic in the crowded subway car. (Là một người mắc chứng sợ không gian hẹp, cô ấy cảm thấy hoảng loạn trong toa tàu điện ngầm đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A diagnosed claustrophobe": Một người đã được chẩn đoán chính thức mắc chứng sợ không gian hẹp.
- The patient is a diagnosed claustrophobe and is undergoing therapy. (Bệnh nhân là một người đã được chẩn đoán mắc chứng sợ không gian hẹp và đang trải qua liệu pháp điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Claustrophobia (n): Chứng sợ không gian hẹp, chứng sợ bị nhốt kín.
- Her claustrophobia makes long flights very difficult. (Chứng sợ không gian hẹp của cô ấy khiến các chuyến bay dài trở nên rất khó khăn.)
- Claustrophobic (adj): (1) Thuộc về hoặc gây ra cảm giác sợ không gian hẹp. (2) Mắc chứng sợ không gian hẹp.
- The small room felt claustrophobic. (Căn phòng nhỏ tạo cảm giác ngột ngạt, sợ hãi.)
- He is claustrophobic. (Anh ấy mắc chứng sợ không gian hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Người mắc chứng sợ bị giam cầm: Người có nỗi sợ bị nhốt kín, mất tự do.
- Người mắc chứng sợ không gian kín: Cách diễn đạt khác cho cùng một chứng bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
Noun
- người mắc hội chứng sợ ảo tưởng (sợ bị giam giữ, sợ đau)