claveau

Học thuật
Thân thiện
claveau

Un maçon pose un claveau au sommet d'une arche en construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Đá xây cuốn: Một viên đá được đẽo gọt hình nêm, dùng để xây dựng các vòm cuốn hoặc cung tròn trong kiến trúc.
    • (Thú y học) Mủ đậu cừu; bệnh đậu cừu: Một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ở cừu, đặc trưng bởi các nốt mụn mủ trên da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • Les claveaux sont soigneusement taillés pour former la voûte. (Các viên đá xây cuốn được đẽo gọt cẩn thận để tạo thành vòm.)
    • L'architecte a choisi un grès résistant pour les claveaux de l'arc. (Kiến trúc sư đã chọn sa thạch bền để làm đá xây cuốn cho vòm cung.)
  • Danh từ (Thú y học):

    • Le vétérinaire a diagnostiqué un cas de claveau dans le troupeau. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một trường hợp mắc bệnh đậu cừu trong đàn.)
    • La maladie du claveau peut être grave pour les agneaux. (Bệnh đậu cừu có thể nghiêm trọng đối với cừu non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc, từ claveau thường được dùngsố nhiều (claveaux) để chỉ toàn bộ tập hợp các viên đá cấu thành một vòm hoặc cung.
    • La solidité de l'arc dépend de l'ajustement parfait des claveaux. (Độ vững chắc của vòm cung phụ thuộc vào sự lắp ghép hoàn hảo của các viên đá xây cuốn.)
Biến thể từ liên quan
  • Clé de voûte (danh từ giống cái): Đá chốt, viên đá chínhđỉnh vòm, có ý nghĩa then chốt.
    • Cette pierre centrale est la clé de voûte de tout l'édifice. (Viên đá trung tâm nàythen chốt của toàn bộ công trình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Kiến trúc) Voussoir: Đá xây cuốn (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • (Thú y học) Variole ovine: Bệnh đậu cừu (tên khoa học của bệnh).
claveau

Un maçon pose un claveau au sommet d'une arche en construction.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) đá xây cuốn
  2. (thú y học) mủ đậu cừu; đậu cừu

Từ gần giống