claveau

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) đá xây cuốn
  2. (thú y học) mủ đậu cừu; đậu cừu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

claveau
Un maçon pose un claveau au sommet d'une arche en construction.