claymore

/'kleimɔ:/
Học thuật
Thân thiện
claymore

A Scottish warrior raises his claymore high above his head.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):
    • Thanh kiếm hai lưỡi lớn: Một loại khí lạnh cỡ lớn, hai lưỡi, từng được sử dụng bởi các chiến binh vùng cao Scotland (Highlanders).
  2. Danh từ (Quân sự hiện đại):
    • Mìn sát thương chống bộ binh Claymore: Một loại mìn định hướng chống người; khi phát nổ, phóng ra một chùm mảnh kim loại nhắm vào kẻ địch đang tiến đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):
    • The Scottish warrior raised his claymore high before charging into battle. (Người chiến binh Scotland giơ cao thanh kiếm claymore của mình trước khi xông vào trận chiến.)
    • Museums often display claymores as symbols of Highland heritage. (Các bảo tàng thường trưng bày những thanh kiếm claymore như biểu tượng của di sản vùng cao.)
  • Danh từ (Quân sự hiện đại):
    • The soldiers set up a claymore to defend the perimeter of their base. (Những người lính đặt một quả mìn claymore để phòng thủ chu vi căn cứ của họ.)
    • "Front toward enemy" is the famous warning printed on a claymore mine. ("Mặt hướng về phía kẻ thù" cảnh báo nổi tiếng được in trên mìn claymore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claymore mine": Cụm từ đầy đủ chính xác để chỉ loại mìn định hướng, tránh nhầm lẫn với khí cổ.
    • The tactical use of claymore mines in ambushes is well-documented. (Việc sử dụng chiến thuật mìn claymore trong các cuộc phục kích đã được ghi chép đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadsword (n): Kiếm rộng bản (một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng để chỉ claymore).
  • Antipersonnel mine (n): Mìn chống người (thuật ngữ chung cho loại khí như mìn claymore hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa lịch sử: Great sword, two-handed sword (kiếm lớn, kiếm hai tay).
  • Cho nghĩa hiện đại: Directional fragmentation mine (mìn mảnh định hướng).
Lưu ý về cách sử dụng

Từ "claymore" hai nghĩa khác biệt rõ ràng thuộc hai thời đại khác nhau: một khí cổ của Scotland, hai khí quân sự hiện đại. Ngữ cảnh yếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa của từ. Trong văn bản lịch sử hoặc văn hóa, thường chỉ thanh kiếm. Trong văn bản quân sự đương đại, hầu như luôn chỉ loại mìn.

claymore

A Scottish warrior raises his claymore high above his head.

danh từ
  1. (sử học) gươm (to bản, của người vùng núi Ê-cốt)

Từ chứa "claymore"