clayonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng cừ (bằng cọc và cành cây): Chỉ một kỹ thuật hoặc công việc xây dựng, thường trong lĩnh vực địa kỹ thuật hoặc xây dựng công trình thủy lợi, liên quan đến việc gia cố, chống đỡ hoặc tạo nền móng bằng cách sử dụng các cọc gỗ và cành cây đan xen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le clayonnage est utilisé pour stabiliser les berges de la rivière. (Sự đóng cừ được sử dụng để ổn định các bờ sông.)
- Les ouvriers ont terminé le clayonnage de la fondation. (Các công nhân đã hoàn thành việc đóng cừ cho phần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"technique de clayonnage": kỹ thuật đóng cừ.
- Cette technique de clayonnage est ancestrale. (Kỹ thuật đóng cừ này có từ lâu đời.)
"mur de clayonnage": tường chắn được làm bằng cừ.
- Ils ont construit un mur de clayonnage pour retenir la terre. (Họ đã xây một bức tường chắn bằng cừ để giữ đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Claie (n.f): tấm phên, tấm liếp (thường bằng tre, nứa đan).
- Clayonner (v): tiến hành công việc đóng cừ, lắp đặt hệ thống cừ.
Từ đồng nghĩa
- Palissade (n.f): hàng rào, tường chắn (bằng cọc).
- Blindage (n.m): sự che chắn, gia cố (nghĩa rộng hơn, có thể bằng nhiều vật liệu).
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verb) phổ biến. Các cụm từ thường là danh từ kép hoặc cụm danh từ như đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.)
danh từ giống đực
- cừ (bằng cọc và cành cây)
- sự đóng cừ