clayonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng cừ vào (nơi nào): Hành động dùng các cọc gỗ (cừ) để gia cố, bảo vệ hoặc xác định ranh giới cho một khu vực đất, thường là bờ sông, bờ biển hoặc công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent clayonner la berge pour éviter l'érosion. (Các công nhân phải đóng cừ vào bờ sông để tránh xói mòn.)
- Avant de construire, il a fallu clayonner tout le périmètre du chantier. (Trước khi xây dựng, phải đóng cừ vào toàn bộ chu vi công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clayonner une digue": Đóng cừ để gia cố một con đê.
- Cette technique ancestrale pour clayonner une digue est encore efficace. (Kỹ thuật cổ xưa này để đóng cừ vào một con đê vẫn còn hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Clayonnage (danh từ giống đực): Hành động đóng cừ; kết cấu được tạo thành từ những cọc cừ.
- Le clayonnage de la rivière a été terminé. (Việc đóng cừ bảo vệ con sông đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Palissader: Rào lại bằng hàng cọc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng vật liệu khác gỗ).
- Étayer: Chống đỡ, gia cố bằng cột chống (nhấn mạnh đến chức năng chống đỡ hơn là ranh giới).
ngoại động từ
- đóng cừ vào (nơi nào)