galonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đính dải trang sức vào: Hành động gắn, may hoặc đính một dải vải trang trí (thường là dải băng, viền, hoặc đường chỉ) lên quần áo, đồ dùng vải, hoặc các vật dụng khác để làm đẹp hoặc thể hiện cấp bậc.
- Đính lon vào (ve áo...): Hành động gắn các phù hiệu, huy hiệu (thường bằng kim loại, gọi là "lon") lên quân phục, đặc biệt là trên ve áo, để biểu thị cấp bậc quân sự, chức vụ hoặc thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La couturière a galonné la robe de mariée avec de la dentelle. (Người thợ may đã đính dải ren lên váy cưới.)
- Il faut galonner la nouvelle vareuse du capitaine. (Cần phải đính lon lên chiếc áo khoác mới của ngài đại úy.)
- Elle a galonné les rideaux avec un ruban de soie. (Cô ấy đã đính một dải ruy băng lụa lên rèm cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être galonné": (tính từ hóa) Được đính lon, có cấp bậc. Thường dùng để chỉ sĩ quan quân đội.
- Un officier hautement galonné. (Một sĩ quan có cấp bậc rất cao / được đính nhiều lon.)
"Galonner un képi": Đính các phù hiệu cấp bậc lên mũ lưỡi trai quân đội (kepi).
- Le nouveau grade nécessite de galonner le képi. (Cấp bậc mới đòi hỏi phải đính lon lên mũ.)
Biến thể và từ gần giống
Galon (danh từ): Dải trang trí, dải băng, lon (quân sự).
- Les galons d'un uniforme. (Các lon trên bộ quân phục.)
Galonnage (danh từ): Hành động đính galon; bộ galon được đính lên.
- Galonné, e (tính từ): Được đính galon/lon.
Từ đồng nghĩa
- Orner (d'un galon): Trang trí (bằng một dải băng).
- Border (d'un galon): Viền (bằng một dải băng).
- Parementer: Trang trí, viền (thường dùng trong may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "galonner")
ngoại động từ
- đính dải trang sức vào
- đính lon vào (ve áo...)