clean-burning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít gây ô nhiễm trong khi đốt cháy: Dùng để mô tả nhiên liệu hoặc quá trình đốt cháy tạo ra ít chất gây ô nhiễm (như khói, bụi, khí độc hại) so với các loại nhiên liệu thông thường khác.
Ví dụ sử dụng
- (Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu ít gây ô nhiễm khi đốt.)
- (Thiết kế động cơ mới hứa hẹn hiệu suất đốt cháy sạch hơn.)
- (Chúng ta cần chuyển sang các nguồn năng lượng có quá trình đốt cháy sạch để bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, môi trường và chính sách năng lượng để so sánh mức độ phát thải của các loại nhiên liệu.
- Có thể dùng để mô tả không chỉ nhiên liệu mà còn cả các thiết bị (như bếp, lò sưởi, động cơ) được thiết kế để đốt nhiên liệu một cách sạch sẽ.
Biến thể và từ gần giống
- Clean energy (n): Năng lượng sạch (năng lượng tái tạo hoặc ít phát thải carbon nói chung).
- Low-emission (adj): Phát thải thấp (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ riêng quá trình đốt cháy).
Từ đồng nghĩa
- Low-polluting (adj): Ít gây ô nhiễm.
- Efficient-burning (adj): Đốt cháy hiệu quả (nhấn mạnh vào hiệu suất, thường đi kèm với việc ít phát thải).
Từ trái nghĩa
- Dirty-burning (adj): Đốt cháy gây ô nhiễm.
- High-emission (adj): Phát thải cao.
- Polluting (adj): Gây ô nhiễm.
Adjective
- ít gây ô nhiễm trong khi đốt cháy nhiên liệu, chất đốt
- Natural gas is a clean-burning fuel.Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu ít gây ô nhiễm.