fueled

Học thuật
Thân thiện
fueled

The debate was fueled by strong emotions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cung cấp nhiên liệu, được tiếp nhiên liệu: Trạng thái của một thứ đó (như động cơ, phương tiện) đã được nạp nhiên liệu để hoạt động.
    • Được thúc đẩy, được tiếp sức bởi: Trạng thái được cung cấp năng lượng hoặc động lực từ một nguồn nào đó, thường trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fueled rocket is ready for launch. (Tên lửa đã được tiếp nhiên liệu sẵn sàng để phóng.)
    • Her success was fueled by hard work and determination. (Thành công của ấy được thúc đẩy bởi sự chăm chỉ quyết tâm.)
    • The debate was fueled by conflicting opinions. (Cuộc tranh luận được tiếp thêm lửa bởi những ý kiến trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fueled by": được thúc đẩy/tiếp sức bởi (một cảm xúc, yếu tố).
    • His anger was fueled by a sense of injustice. (Sự tức giận của anh ta được tiếp thêm bởi cảm giác bất công.)
  • Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để chỉ nguyên nhân thúc đẩy.
    • The economic growth is fueled by foreign investment. (Tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy bởi đầu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuel (n): nhiên liệu.
    • Gasoline is a common fuel for cars. (Xăng một loại nhiên liệu phổ biến cho ô tô.)
  • Fuel (v): tiếp nhiên liệu; thúc đẩy, làm tăng thêm.
    • The rumors fueled public anxiety. (Những tin đồn làm gia tăng sự lo lắng của công chúng.)
  • Unfueled (adj): không được tiếp nhiên liệu; không được thúc đẩy.
Từ đồng nghĩa
  • Powered: được cung cấp năng lượng.
  • Driven: được thúc đẩy, được dẫn dắt.
  • Stimulated: được kích thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fueled" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "fuel".) - Fuel up: tiếp nhiên liệu (cho phương tiện); ăn no nê (một cách thân mật). - We need to fuel up the car before the long trip. (Chúng ta cần đổ đầy xăng cho xe trước chuyến đi dài.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fueled", nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc mô tả nguyên nhân.) - Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa (làm cho tình hình xấu đi). - His criticism only added fuel to the fire of their argument. (Lời chỉ trích của anh ta chỉ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi của họ.)

fueled

The debate was fueled by strong emotions.

Adjective
  1. được đốt nóng, làm cho hoạt động bằng cách đốt cháy nhiên liệu

Từ gần giống

Từ chứa "fueled"