clean-limbed

/'kli:n'limd/
Học thuật
Thân thiện
clean-limbed

A young athlete stands clean-limbed and ready at the starting line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cân đối, chân tay thon thả cân xứng: Dùng để miêu tả một người, thường nam giới, thân hình khỏe mạnh, với các chi (chân, tay) thon gọn, phát triển hài hòa đẹp mắt. Từ này gợi lên vẻ đẹp khỏe khoắn tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a tall, clean-limbed young man, perfect for the role of an athlete. (Anh ấy một chàng trai trẻ cao ráo, thân hình cân đối, hoàn hảo cho vai một vận động viên.)
    • The statue depicted a clean-limbed figure of a Greek runner. (Bức tượng khắc họa hình tượng một người chạy Hy Lạp với thân hình cân đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt văn học, để tả ngoại hình. mang sắc thái trang trọng cổ điển hơn so với các từ đơn giản như "fit" hoặc "slender".
  • Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp nam tính, khỏe khoắn thanh thoát, hơn vẻ đẹp bắp đồ sộ.
Biến thể từ gần giống
  • Well-proportioned (adj): tỷ lệ cân đối, hài hòa. (Đây cách giải thích nghĩa trực tiếp hơn của "clean-limbed").
  • Slim (adj): Mảnh mai, thon thả. (Nhấn mạnh vào sự mảnh khảnh hơn sự cân đối tổng thể của các chi).
  • Athletic build (cụm danh từ): Thân hình vận động viên, thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Well-built: thân hình đẹp, vạm vỡ.
  • Trim: Gọn gàng, thon thả.
  • Shapely: hình dáng đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
clean-limbed

A young athlete stands clean-limbed and ready at the starting line.

tính từ
  1. cân đối (thân hình)

Từ tương tự