cleaner
/'kli:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lau dọn, người dọn dẹp: Chỉ một người có công việc là làm sạch các không gian như văn phòng, nhà cửa, hoặc tòa nhà.
- Chất tẩy rửa, dung dịch làm sạch: Chỉ một chất lỏng, bột, hoặc kem được sử dụng để loại bỏ vết bẩn, vi khuẩn hoặc làm sáng bề mặt.
- Máy làm sạch, máy hút bụi: Chỉ một thiết bị điện tử dùng để hút bụi bẩn từ sàn nhà, thảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The office cleaner comes every evening. (Người lau dọn văn phòng đến vào mỗi buổi tối.)
- Use a gentle cleaner for wooden surfaces. (Hãy dùng chất tẩy rửa nhẹ nhàng cho các bề mặt gỗ.)
- I need to buy a new vacuum cleaner. (Tôi cần mua một cái máy hút bụi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take someone to the cleaners" (thành ngữ, thông tục): Làm cho ai đó mất hết tiền bạc, thường thông qua một vụ kiện tụng, cá cược hoặc một giao dịch bất lợi.
- His ex-wife took him to the cleaners in the divorce settlement. (Vợ cũ của anh ta đã làm anh ta trắng tay trong thỏa thuận ly hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean (động từ/tính từ): Làm sạch / Sạch sẽ.
- Please clean your room. (Hãy dọn phòng của con đi.)
- Cleaning (danh từ): Hành động hoặc công việc lau dọn.
- House cleaning is a big task. (Việc dọn dẹp nhà cửa là một nhiệm vụ lớn.)
- Dry cleaner (danh từ): Tiệm giặt là (sử dụng hóa chất, không dùng nước) hoặc người thợ giặt là.
- I took my suit to the dry cleaner. (Tôi đã mang bộ vest đến tiệm giặt là.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người): Custodian, janitor (người gác danh, người trông coi tòa nhà).
- Danh từ (chỉ chất): Detergent (chất tẩy rửa), cleanser (sữa rửa mặt, chất tẩy tế bào chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cleaner")
Thành ngữ liên quan
- "To be taken to the cleaners": Bị lấy hết tiền, bị thua thiệt nặng về tài chính.
- He invested in a scam and got taken to the cleaners. (Anh ta đầu tư vào một vụ lừa đảo và bị mất trắng tiền.)
danh từ
- người lau chùi, người quét tước, người rửa ráy; thoạ đánh giày, thợ tẩy quần áo, thợ nạo vét (kênh, máng...)
- máy quét, máy hút bụi; máy tẩy (quần áo)
Idioms
- to take to the cleaners(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm (ai) cháy túi, làm (ai) khánh kiệt