gleaner
/gli:nə/
Học thuậtThân thiện
A gleaner walks through a harvested field, collecting leftover wheat in a basket.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi mót (lúa, hoa màu): Người thu nhặt những phần còn sót lại trên cánh đồng sau khi đã thu hoạch.
- Người thu thập (thông tin, kiến thức) một cách cẩn thận và từ từ: Người tích lũy thông tin, sự kiện hoặc kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau, thường là những mảnh nhỏ hoặc khó tìm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the past, gleaners were often poor people who collected leftover crops from fields. (Ngày xưa, những người đi mót thường là người nghèo đi nhặt những nông sản còn sót lại trên cánh đồng.)
- As a researcher, she is a careful gleaner of historical facts from old newspapers. (Là một nhà nghiên cứu, cô ấy là một người thu thập cẩn thận các sự kiện lịch sử từ những tờ báo cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An information gleaner": Một người chuyên thu thập thông tin.
- He works as an information gleaner for the marketing department. (Anh ấy làm việc với vai trò người thu thập thông tin cho bộ phận tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- To glean (động từ): Mót (lúa); thu thập, góp nhặt (thông tin, kiến thức).
- She managed to glean some useful tips from the conversation. (Cô ấy đã góp nhặt được một vài mẹo hữu ích từ cuộc trò chuyện.)
- Gleaning (danh từ): Hành động mót lúa hoặc thu thập thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thu thập):
- Collector: Người sưu tầm, người thu thập.
- Gatherer: Người thu góp, người tập hợp.
- Danh từ (nghĩa nông nghiệp):
- Scavenger (trong ngữ cảnh này): Người nhặt nhạnh đồ thừa. (Lưu ý: Từ này thường dùng cho rác hoặc xác chết động vật, nên ngữ cảnh hẹp hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "gleaner". Tuy nhiên, khái niệm thường gắn liền với hình ảnh chăm chỉ, kiên nhẫn thu nhặt những thứ nhỏ bé hoặc bị bỏ sót để tạo nên thứ có giá trị.
A gleaner walks through a harvested field, collecting leftover wheat in a basket.
danh từ
- người đi mót (lúa)
- (nông nghiệp) máy ngắt bông