cleanliness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sạch sẽ, tính sạch sẽ: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được giữ gìn sạch sẽ, không có bụi bẩn, vết bẩn hoặc sự lộn xộn. Nó thường chỉ sự chú ý cẩn thận và thói quen duy trì sự sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Personal cleanliness is important for good health. (Sự sạch sẽ cá nhân rất quan trọng cho sức khỏe tốt.)
- The restaurant was praised for its exceptional cleanliness. (Nhà hàng được khen ngợi vì sự sạch sẽ đặc biệt của nó.)
- She has a strong sense of cleanliness and organizes everything neatly. (Cô ấy có ý thức mạnh mẽ về sự sạch sẽ và sắp xếp mọi thứ gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obsessive cleanliness": Sự sạch sẽ quá mức, ám ảnh.
- His obsessive cleanliness makes it hard for others to feel comfortable in his home. (Sự sạch sẽ ám ảnh của anh ấy khiến người khác khó cảm thấy thoải mái trong nhà anh.)
- "A standard of cleanliness": Một tiêu chuẩn về sự sạch sẽ.
- The hospital maintains a very high standard of cleanliness. (Bệnh viện duy trì một tiêu chuẩn sạch sẽ rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean (adj): sạch sẽ.
- Please keep the room clean. (Hãy giữ phòng sạch sẽ.)
- Cleaner (n): người dọn dẹp, chất tẩy rửa.
- She works as an office cleaner. (Cô ấy làm nghề lao công văn phòng.)
- Cleaning (n): hành động, công việc dọn dẹp, làm sạch.
- I do the cleaning every Saturday morning. (Tôi dọn dẹp vào mỗi sáng thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
- Hygiene: vệ sinh (thường nhấn mạnh đến các điều kiện ngăn ngừa bệnh tật).
- Neatness: sự gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidiness: sự ngăn nắp, trật tự.
Thành ngữ liên quan
- "Cleanliness is next to godliness": Sự sạch sẽ gần với sự đạo đức/hoàn hảo.
- My grandmother always says, "Cleanliness is next to godliness." (Bà tôi luôn nói, "Sự sạch sẽ gần với sự đạo đức.")
Noun
- sự sạch sẽ, tính sạch sẽ.