bong

  1. Snow-white, shining
    • quần áo trong bệnh viện trắng bong
      the hospital linen is snow-white
    • sạch bong
      shining with cleanliness
verb
  1. (nói về lớp mỏng bên ngoài) To peel off
    • giấy dán lâu ngày bị bong
      the long-stuck paper is peeling off
    • sơn bong mất một lớp
      a coat of paint has peeled off

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bong
Bọn trẻ chơi bong vụ trên sân gạch.