clear-thinking

Adjective
  1. không bị rối trí, khả năng suy nghĩ một cách minh mẫn, sáng rõ hành động một cách khôn ngoan, thông minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

clear-thinking
A clear-thinking engineer solves the complex problem on the whiteboard.