clear-thinking

Học thuật
Thân thiện
clear-thinking

A clear-thinking engineer solves the complex problem on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư duy minh mẫn, sáng suốt: Miêu tả một người khả năng suy nghĩ một cách rõ ràng, logic, không bị rối trí hoặc cảm xúc chi phối, dẫn đến những quyết định hành động thông minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In a crisis, we need a clear-thinking leader to guide us. (Trong khủng hoảng, chúng ta cần một nhà lãnh đạo tư duy minh mẫn để dẫn dắt.)
    • Her clear-thinking analysis helped solve the complex problem. (Phân tích sáng suốt của ấy đã giúp giải quyết vấn đề phức tạp.)
    • He remained calm and clear-thinking even under immense pressure. (Anh ấy vẫn bình tĩnh tư duy minh mẫn ngay cả dưới áp lực khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clear-thinking": người tư duy minh mẫn.

    • The best judges are those who are clear-thinking and impartial. (Những thẩm phán tốt nhất là những người tư duy minh mẫn vô tư.)
  • "clear-thinking approach": cách tiếp cận sáng suốt.

    • We adopted a clear-thinking approach to the negotiation. (Chúng tôi đã áp dụng một cách tiếp cận sáng suốt vào cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-headed (adj): đầu óc minh mẫn, tỉnh táo. (Từ này rất gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "clear-thinking").
    • After a good night's sleep, I feel clear-headed. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy đầu óc minh mẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lucid: sáng suốt, rõ ràng (về tư tưởng hoặc diễn đạt).
  • Rational: có lý trí, hợp .
  • Sensible: khôn ngoan, óc phán đoán tốt.
Từ trái nghĩa
  • Confused: bối rối, rối trí.
  • Muddled: lộn xộn, không rõ ràng (về suy nghĩ).
  • Irrational: phi lý, mất lý trí.
clear-thinking

A clear-thinking engineer solves the complex problem on the whiteboard.

Adjective
  1. không bị rối trí, khả năng suy nghĩ một cách minh mẫn, sáng rõ hành động một cách khôn ngoan, thông minh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự