clearing

/'kliəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
clearing

Une fois par mois, la banque effectue le clearing des transactions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự thanh toán bù trừ: Quy trình xử ổn định các giao dịch tài chính, trong đó các nghĩa vụ thanh toán giữa các bên được tính toán chỉ số tiền ròng còn lại được chuyển giao.
    • Sự dọn sạch, sự phát quang: Hành động làm cho một khu vực trở nên sạch sẽ, thông thoáng hoặc không còn vật cản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le clearing des transactions boursières est effectué quotidiennement. (Việc thanh toán bù trừ các giao dịch chứng khoán được thực hiện hàng ngày.)
    • Le clearing de cette zone forestière a pris plusieurs semaines. (Việc phát quang khu vực rừng này đã mất nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans le cadre du clearing (Trong khuôn khổ thanh toán bù trừ): Dùng để chỉ một hoạt động diễn ra như một phần của quy trình thanh toán bù trừ chính thức.
    • Les fonds sont bloqués dans le cadre du clearing. (Các khoản tiền bị phong tỏa trong khuôn khổ thanh toán bù trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearance (danh từ giống cái, từ mượn tiếng Anh): Sự chấp thuận, sự thông quan; thường dùng trong hàng hải, hàng không hoặc an ninh.
  • Clairière (danh từ giống cái): Khoảng đất trống trong rừng, bãi đất trống. (LƯU Ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể của "clearing").
Từ đồng nghĩa
  • Compensation (danh từ giống cái): Sự bù trừ, sự đền bù.
  • Déblaiement (danh từ giống đực): Sự dọn dẹp, sự khai quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
clearing

Une fois par mois, la banque effectue le clearing des transactions.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính sự thanh toán bù trừ, clirinh