clenched

Học thuật
Thân thiện
clenched

His hand formed a clenched fist on the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nắm chặt lại, ghì chặt, siết chặt: Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (thường bàn tay, hàm răng) đangtrạng thái co các lại một cách mạnh mẽ, tạo ra sự căng thẳng.
    • Nghiến: Đặc biệt dùng cho hàm răng khi chúng bị ép chặt vào nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He stood there with a clenched fist, trying to control his anger. (Anh ấy đứng đó với nắm đấm nắm chặt, cố gắng kiểm soát cơn giận.)
    • She spoke through clenched teeth. ( ấy nói qua hàm răng nghiến chặt.)
    • The boxer entered the ring with clenched fists. ( quyền Anh bước vào đài với những nắm đấm siết chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a clenched jaw": với cái hàm cắn chặt (thể hiện sự quyết tâm, căng thẳng hoặc đau đớn).
    • He endured the pain with a clenched jaw. (Anh ấy chịu đựng cơn đau với cái hàm cắn chặt.)
  • "clenched in frustration/anger": siết chặt thất vọng/tức giận.
    • Her hands were clenched in frustration. (Đôi tay ấy siết chặt thất vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clench (động từ): nắm chặt, ghì chặt, nghiến (răng).
    • He clenched the steering wheel tightly. (Anh ấy nắm chặtlăng.)
  • Clinched (tính từ/động từ quá khứ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "clenched", cùng nghĩa khi nói về việc siết chặt. Tuy nhiên, "clinched" thường được dùng hơn với nghĩa "giành được chắc chắn" ( dụ: - giành chiến thắng chắc chắn).
Từ đồng nghĩa
  • Tightened: thắt chặt, siết chặt.
  • Gripped: nắm chặt, kẹp chặt.
  • Compressed: nén chặt, ép chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được tạo thành từ "clenched" đây tính từ. Hành động tương ứng động từ "clench".)

Thành ngữ liên quan
  • To have one's fists clenched: nắm chặt nắm đấm (thể hiện sự sẵn sàng chiến đấu hoặc tức giận).
    • The protestors marched with their fists clenched. (Những người biểu tình diễu hành với những nắm đấm nắm chặt.)
clenched

His hand formed a clenched fist on the table.

Adjective
  1. được nắm chặt lại, ghì chặt, siết chặt, nghiến

Từ tương tự

Từ chứa "clenched"

Từ có nhắc đến "clenched"