clenched

Adjective
  1. được nắm chặt lại, ghì chặt, siết chặt, nghiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "clenched"

Từ có nhắc đến "clenched"

clenched
His hand formed a clenched fist on the table.