clephte

Học thuật
Thân thiện
clephte

Un clephte se cache derrière un rocher dans les montagnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thổ phỉ, kẻ cướp: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ những người Hy Lạp chống lại sự cai trị của Đế chế Ottoman, thường hoạt động như những người du kích hoặc những kẻ nổi loạn trên núi. Hành động của họ có thể được xemanh hùng hoặc cướp bóc tùy theo góc nhìn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les clephtes résistaient à l'occupation ottomane. (Những người thổ phỉ đã kháng cự lại sự chiếm đóng của Ottoman.)
    • Cette région montagneuse était un refuge pour les clephtes. (Vùng núi này từngnơi ẩn náu của các thổ phỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về lịch sử Hy Lạp thời kỳ dưới sự cai trị của Ottoman (khoảng thế kỷ 15-19). mang sắc thái lịch sử rõ rệt ít khi dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Klephte (danh từ giống đực): Đâymột cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ "clephte".
  • Kleft (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
  • Brigand (danh từ giống đực): Kẻ cướp, kẻ cướp đường.
  • Guérillero (danh từ giống đực): Chiến sĩ du kích (từ này nhấn mạnh hơn vào khía cạnh quân sự/chính trị).
  • Hors-la-loi (danh từ giống đực): Kẻ ngoài vòng pháp luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
clephte

Un clephte se cache derrière un rocher dans les montagnes.

danh từ giống đực
  1. (sử học) thổ phỉ

Từ gần giống