klephte

Học thuật
Thân thiện
klephte

Un klephte se cache derrière un gros rocher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Klephte: Một người lính du kích hoặc kẻ cướp ở Hy Lạp, đặc biệttrong thời kỳ Hy Lạp nằm dưới sự cai trị của Đế chế Ottoman, thường được coi là một anh hùng dân tộc chống lại ách đô hộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les klephtes ont résisté à l'occupation ottomane. (Những người klephte đã kháng cự lại sự chiếm đóng của Ottoman.)
    • Cette chanson populaire célèbre les exploits d'un klephte. (Bài hát dân gian này ca ngợi những chiến công của một klephte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de klephte": Cuộc sống của một klephte, thường ám chỉ một cuộc sống phiêu lưu, ngoài vòng pháp luật hoặc chống đối.
    • Il menait une vie de klephte dans les montagnes. (Anh ta sống một cuộc đời của kẻ klephte trên những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cléphte (danh từ giống đực): Cách viết khác của "klephte". Cùng một nghĩa.
  • Klephtique (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của klephte.
    • Une résistance klephtique. (Một cuộc kháng chiến mang tính chất klephte.)
Từ đồng nghĩa
  • Guérillero (danh từ giống đực): Chiến sĩ du kích.
  • Haidouk (danh từ giống đực): Tên cướp hoặc chiến sĩ kháng chiếnvùng Balkan ( sắc thái tương tự, nhưng trong bối cảnh địa lý khác).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "κλέφτης" (kléftis), có nghĩa là "kẻ trộm" hoặc "kẻ cướp". Trong bối cảnh lịch sử Hy Lạp, mang ý nghĩa anh hùng dân tộc hơn là tội phạm thông thường.
  • Từ "clephte" là một biến thể chính tả khác của "klephte". Cả hai hình thức đều được chấp nhận.
klephte

Un klephte se cache derrière un gros rocher.

danh từ giống đực
  1. như clephte

Từ gần giống