clergie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân thế tăng lữ: Từ này dùng để chỉ địa vị, thân phận hoặc tình trạngmột thành viên của giáo sĩ, tăng lữ trong đạo Thiên Chúa. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa clergie lui conférait un certain respect. (Thân thế tăng lữ của ông ta mang lại cho ông một sự kính trọng nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bénéfice de clergie": Một cụm từ cố định, có nghĩa là "đặc quyền tăng lữ". Trong lịch sử, đâyđặc quyền cho phép các giáo sĩ bị xét xử bởi tòa án giáo hội thay vì tòa án thường dân.
    • Il invoqua le bénéfice de clergie pour échapper à la juridiction séculière. (Ông ta viện dẫn đặc quyền tăng lữ để thoát khỏi thẩm quyền của tòa án thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerc (danh từ giống đực): Giáo sĩ, tu sĩ; cũng có thể chỉ ngườihọc thức, thư ký.
  • Clérical, cléricale (tính từ): (Thuộc về) giáo sĩ, tăng lữ.
Từ đồng nghĩa
  • État ecclésiastique: Thân phận giáo sĩ.
  • Condition de clerc: Địa vị của giáo sĩ.
Lưu ý
  • "Clergie"một từ cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các từ như le clergé (giới tăng lữ, hàng giáo sĩ) hoặc l'état ecclésiastique để diễn đạt ý tương tự về địa vị.
  • Cụm từ bénéfice de clergiemột thuật ngữ lịch sử phápquan trọng thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử hoặc luật pháp thời trung cổ.
danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) thân thế tăng lữ
    • bénéfice de clergie
      (từ , nghĩa ) đặc quyền tăng lữ (không bị tòa án thường xử tội)

Từ gần giống